c^
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
c^
c^
««
«
34
35
36
37
38
»
»»
Words Containing "c^"
chớp mắt
chớp nhoáng
chóp rễ
cho qua
chỗ quang
Chợ Rã
Chơ-rai
Chơ-ro
cho rồi
Chơ-ru
chó rừng
chó săn
chó sói
chột
chót
chốt
chợt
chớt chát
chột dạ
chốt giữ
chớ thây
chờ thời
cho thuê
chột mắt
chớt nhả
chợt nhớ
chợ trời
chỗ trống
chót vót
chột ý
chỗ đứng
cho được
Chợ Vàm
cho vay
chơ vơ
chờ xem
chủ
chú
chù
chư
chứ
chữ
chừ
chu
chữa
chua
chứa
chửa
chưa
Chư á
chúa
chùa
chừa
chúa đất
chưa bao giờ
chữa bệnh
chữa bịnh
chừa bỏ
chua cái, chua con
chua cay
chứa chan
chứa chấp
chua chát
chứa chất
chữa cháy
chữa chạy
chùa chiền
chua chỏng
chưa chừng
chưa chút
chúa công
chứa gá
chưa hãn
Chùa Hang
chưa hề
chửa hoang
Chùa Hương Tích
chua loét
chua lòm
chủ âm
chừa mặt
chua me đất
Chu An
chuẩn
chuẩn bị
chuẩn chi
chuẩn cứ
chua ngoa
chua ngoét
chua ngọt
««
«
34
35
36
37
38
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...